công chứng
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động chứng thực tính xác thực của văn bản, giấy tờ: "công chứng" là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền (như phòng công chứng) xác nhận chữ ký, nội dung hoặc bản sao của một văn bản là đúng sự thật, hợp pháp.
- Cơ quan thực hiện việc chứng thực: "công chứng" cũng được dùng để chỉ văn phòng hoặc tổ chức làm nhiệm vụ này.
Động từ:
- Thực hiện việc chứng thực: Hành động đưa văn bản đến cơ quan có thẩm quyền để được xác nhận tính hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Công chứng là thủ tục bắt buộc khi mua bán nhà đất. (Việc chứng thực là yêu cầu pháp lý không thể thiếu trong giao dịch bất động sản.)
- Văn phòng công chứng làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu. (Cơ quan chứng thực hoạt động trong các ngày làm việc hành chính.)
Động từ:
- Tôi cần công chứng hợp đồng cho thuê nhà. (Tôi cần thực hiện thủ tục chứng thực hợp đồng thuê nhà.)
- Luật sư đã công chứng di chúc của ông ấy. (Luật sư đã xác nhận tính hợp pháp của di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công chứng viên": người có thẩm quyền thực hiện việc chứng thực.
- Công chứng viên kiểm tra giấy tờ trước khi ký xác nhận. (Người làm công chứng phải xác minh tính hợp lệ của tài liệu.)
"bản công chứng": bản sao hoặc bản gốc đã được chứng thực.
- Bản công chứng có giá trị pháp lý tương đương bản gốc. (Bản sao đã chứng thực được coi là hợp lệ như bản chính.)
Biến thể và từ gần giống
Chứng thực (động từ): xác nhận tính đúng đắn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Sao y bản chính cần được chứng thực. (Bản sao phải được xác nhận là đúng với bản gốc.)
Công chứng viên (danh từ): người hành nghề công chứng.
- Công chứng viên phải có chứng chỉ hành nghề. (Người làm công chứng cần có giấy phép chuyên môn.)
Từ đồng nghĩa
Chứng nhận: xác nhận tính xác thực (dùng rộng rãi hơn, không chỉ trong pháp lý).
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. (Văn bản xác nhận quyền sở hữu đất.)
Xác thực: kiểm tra và xác nhận là đúng.
- Chữ ký cần được xác thực bởi cơ quan có thẩm quyền. (Chữ ký phải được kiểm tra tính hợp lệ.)
Thành ngữ liên quan
- Công chứng hợp đồng: thủ tục chứng thực văn bản giao kèo.
- Mọi hợp đồng mua bán xe đều phải công chứng hợp đồng. (Mọi giao dịch xe cộ đều cần thủ tục chứng thực.)